Tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Zambia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZMW sang PHP
Cập nhật
1
ZMW
=
3.21543473
PHP
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZMW = ₱3.21543473 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ZK0.31099994 ZMW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱3.20232376
Hiện tại
₱3.21543473
Cao nhất
₱3.21571743
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZMW sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZMW/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZMW sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.21543473 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.015196 PHP
+0.47%
7 ngày qua
+0.002434 PHP
+0.08%
30 ngày qua
-0.056946 PHP
-1.74%
1 năm qua
+0.76942 PHP
+31.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
2.42926539 Hôm nay
3.21543473 Cao nhất
3.5373523
2.42926539 Hôm nay
3.21543473 Cao nhất
3.5373523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.57%
Tháng 10
-3.59%
Tháng 11
+4.22%
Tháng 12
+12.24%
Tháng 1
+2.76%
Tháng 2
+3.42%
Tháng 3
+3.89%
Tháng 4
+3.08%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-4.53%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZMW/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZMW sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.23655561 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.23655561 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.72150436
–
3.76590433
PHP
Năm biến động
+0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
2.77935832 PHP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.14485543
–
3.29505378
PHP
Năm biến động
-30.12%
2024
Tỷ giá trung bình
2.19598278 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.0455215
–
2.46077986
PHP
Năm biến động
-2.45%
2025
Tỷ giá trung bình
2.29940042 PHP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
1.97669145
–
2.68988935
PHP
Năm biến động
+26.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.20434296 PHP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
2.65332942
–
3.5373523
PHP
Năm biến động
+21.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.