728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang PKR

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Rupee Pakistan 0.86180124 PKR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.86054366 Hiện tại ₨0.86180124 Cao nhất ₨0.86180124
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86180124 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000941 PKR
+0.11%
7 ngày qua
+0.000887 PKR
+0.10%
30 ngày qua
-0.004498 PKR
-0.52%
1 năm qua
-0.015984 PKR
-1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.85930994
Hôm nay
0.86180124
Cao nhất
0.88182984
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.87459893 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6355275 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54146437 – 0.74770164 PKR
Năm biến động +27.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86798283 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.7038844 – 0.95682767 PKR
Năm biến động +23.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86468968 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.85867546 – 0.87562112 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87459893 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.86109866 – 0.91097206 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86449282 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.85930994 – 0.8758018 PKR
Năm ổn định -0.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.