Tỷ giá Dirham UAE sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang ALL

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Lek Albania 22.0987405 ALL
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L22.0766693 Hiện tại L22.0987405 Cao nhất L22.10114745
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.0987405 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.034304 ALL
+0.16%
7 ngày qua
+0.357184 ALL
+1.64%
30 ngày qua
+0.392818 ALL
+1.81%
1 năm qua
-0.360715 ALL
-1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
21.51632839
Hôm nay
22.0987405
Cao nhất
22.89991342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 30.77126864 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.77126864 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.5804604 – 32.94076865 ALL
Năm biến động +0.48%
2023
Tỷ giá trung bình 27.38406625 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
24.41890093 – 30.3518918 ALL
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 25.33576431 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
24.03786741 – 26.40333431 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 23.63131773 ALL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
22.27245936 – 26.56479136 ALL
Năm biến động -12.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.19768797 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.51632839 – 22.8218595 ALL
Năm ổn định -1.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.