Tỷ giá Dirham UAE sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang IQD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Dinar I-rắc 356.6663944 IQD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د356.6663944 Hiện tại ع.د356.6663944 Cao nhất ع.د356.91350388
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
356.6663944 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.034203 IQD
+0.01%
7 ngày qua
-0.07573 IQD
-0.02%
30 ngày qua
-1.929446 IQD
-0.54%
1 năm qua
-0.113152 IQD
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
353.98143553
Hôm nay
356.6663944
Cao nhất
359.50601389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 397.41585048 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 397.41585048 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
392.6704991 – 400.20288067 IQD
Năm ổn định +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 369.93954605 IQD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
353.74209969 – 401.05464102 IQD
Năm biến động -10.20%
2024
Tỷ giá trung bình 356.59011372 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
353.43750749 – 359.94109457 IQD
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 356.60722869 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
352.19470658 – 362.26316053 IQD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 356.66686565 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
353.98143553 – 359.50601389 IQD
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.