Tỷ giá Dirham UAE sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang LSL
Cập nhật
1
AED
=
4.4644586
LSL
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = L4.4644586 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = د.إ0.22399133 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L4.4612483
Hiện tại
L4.4644586
Cao nhất
L4.47738707
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.4644586 LSL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.013537 LSL
-0.30%
7 ngày qua
+0.041224 LSL
+0.93%
30 ngày qua
+0.081373 LSL
+1.86%
1 năm qua
-0.24342 LSL
-5.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
4.29517384 Hôm nay
4.4644586 Cao nhất
4.76269898
4.29517384 Hôm nay
4.4644586 Cao nhất
4.76269898
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.02631511 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.45474727 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.95301435
–
5.00684732
LSL
Năm biến động
+6.66%
2023
Tỷ giá trung bình
5.02631511 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.57932552
–
5.38402868
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
4.98958717 LSL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
4.67641111
–
5.2606952
LSL
Năm biến động
+1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
4.86971293 LSL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
4.51065024
–
5.36489651
LSL
Năm biến động
-12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.45828126 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.29517384
–
4.68601416
LSL
Năm ổn định
-1.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.