Tỷ giá Dirham UAE sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang MNT

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Tugrik Mông Cổ 979.87965912 MNT
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮979.85298121 Hiện tại ₮979.87965912 Cao nhất ₮979.9863853
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
979.87965912 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.106726 MNT
-0.01%
7 ngày qua
-0.106726 MNT
-0.01%
30 ngày qua
-0.106726 MNT
-0.01%
1 năm qua
+0.220027 MNT
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
969.2349578
Hôm nay
979.87965912
Cao nhất
979.9863853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
+
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 974.68981439 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 850.59290123 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
778.28253162 – 927.73309361 MNT
Năm biến động +19.11%
2023
Tỷ giá trung bình 942.60566068 MNT
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
927.54492527 – 958.38553298 MNT
Năm ổn định +1.26%
2024
Tỷ giá trung bình 933.00372524 MNT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
925.1167286 – 939.47417222 MNT
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 948.52671595 MNT
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
925.10917268 – 979.6596324 MNT
AED tăng giá +5.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 974.68981439 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
969.2349578 – 979.9863853 MNT
Năm ổn định +0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.