Tỷ giá Dirham UAE sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang MRU
Cập nhật
1
AED
=
10.91099676
MRU
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = UM10.91099676 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = د.إ0.09165066 AED
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UM10.90352518
Hiện tại
UM10.91099676
Cao nhất
UM10.91500204
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang MRU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.91099676 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002192 MRU
-0.02%
7 ngày qua
+0.000461 MRU
30 ngày qua
-0.108017 MRU
-0.98%
1 năm qua
+0.044121 MRU
+0.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
10.59420368 Hôm nay
10.91099676 Cao nhất
11.014684
10.59420368 Hôm nay
10.91099676 Cao nhất
11.014684
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang MRU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.89024551 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.08569099 MRU
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
9.80066447
–
10.37243037
MRU
Năm ổn định
-1.60%
2023
Tỷ giá trung bình
9.97047254 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.24039778
–
10.87697083
MRU
Năm biến động
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
10.80013677 MRU
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
10.49860414
–
10.91141791
MRU
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
10.8404112 MRU
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
10.55221726
–
11.20530574
MRU
Năm ổn định
-0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.89024551 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.59420368
–
11.014684
MRU
Năm ổn định
+0.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.