Tỷ giá Dirham UAE sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang SOS

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Schilling Somali 155.62708323 SOS
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S155.62284617 Hiện tại S155.62708323 Cao nhất S155.71651572
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
155.62708323 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.017517 SOS
-0.01%
7 ngày qua
-0.027385 SOS
-0.02%
30 ngày qua
-0.410713 SOS
-0.26%
1 năm qua
-0.061644 SOS
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
154.14298353
Hôm nay
155.62708323
Cao nhất
163.76259189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.27%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 157.46638567 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 157.46638567 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
151.89907323 – 451.79499689 SOS
Năm biến động -2.47%
2023
Tỷ giá trung bình 155.01795181 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
152.61762803 – 156.46613544 SOS
Năm ổn định +0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 155.546675 SOS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
154.18304628 – 157.0227627 SOS
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 155.57691938 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
153.19770164 – 163.76259189 SOS
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 155.58823543 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
154.14298353 – 163.49256048 SOS
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.