Tỷ giá Dirham UAE sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang SVC

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Colón El Salvador 2.38289417 SVC
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $2.38240192 Hiện tại $2.38289417 Cao nhất $2.3839823
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38289417 SVC
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000233 SVC
+0.01%
7 ngày qua
-0.000456 SVC
-0.02%
30 ngày qua
-0.012767 SVC
-0.53%
1 năm qua
-0.001302 SVC
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.36417127
Hôm nay
2.38289417
Cao nhất
2.4014148
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang SVC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.38230055 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.38230055 SVC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.35407129 – 2.40518844 SVC
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 2.38125648 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.34899262 – 2.4043836 SVC
Năm ổn định +0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.38189044 SVC
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
2.36073237 – 2.40406427 SVC
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 2.38190096 SVC
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2.34573147 – 2.4198024 SVC
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.38215307 SVC
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
2.36417127 – 2.4014148 SVC
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.