Tỷ giá Lek Albania sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang BIF

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Franc Burundi 36.95122466 BIF
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FBu36.89947612 Hiện tại FBu36.95122466 Cao nhất FBu36.98030169
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.95122466 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.060012 BIF
-0.16%
7 ngày qua
-0.719756 BIF
-1.91%
30 ngày qua
-0.718229 BIF
-1.91%
1 năm qua
+1.294421 BIF
+3.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
34.58684702
Hôm nay
36.95122466
Cao nhất
37.79164557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.88%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+2.81%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 36.5613203 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.08725336 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.03071239 – 20.23283103 BIF
Năm biến động +2.44%
2023
Tỷ giá trung bình 25.54803535 BIF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
18.56636997 – 31.5757181 BIF
Năm biến động +57.70%
2024
Tỷ giá trung bình 31.01485282 BIF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
29.45652641 – 32.81008092 BIF
ALL tăng giá +2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 34.16649768 BIF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
30.4903495 – 36.49642224 BIF
Năm biến động +14.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.5613203 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.58684702 – 37.79164557 BIF
ALL tăng giá +2.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.