Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang BMD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Bermuda 0.01232036 BMD
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01232036 Hiện tại $0.01232036 Cao nhất $0.01234086
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01232036 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00002 BMD
-0.17%
7 ngày qua
-0.000204 BMD
-1.63%
30 ngày qua
-0.000224 BMD
-1.79%
1 năm qua
+0.000197 BMD
+1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01188932
Hôm nay
0.01232036
Cao nhất
0.01265523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01226834 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00885889 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00826492 – 0.00987139 BMD
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00996809 BMD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00897045 – 0.01114913 BMD
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01075163 BMD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.01031157 – 0.01132617 BMD
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01155312 BMD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.01024882 – 0.0122256 BMD
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01226834 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01193128 – 0.01265523 BMD
Năm ổn định +1.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.