Tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang CUP
Cập nhật
1
ALL
=
0.31724925
CUP
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = ₱0.31724925 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = L3.15209569 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.31724925
Hiện tại
₱0.31724925
Cao nhất
₱0.31760101
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31724925 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000528 CUP
-0.17%
7 ngày qua
-0.005247 CUP
-1.63%
30 ngày qua
-0.005777 CUP
-1.79%
1 năm qua
+0.005061 CUP
+1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.30615002 Hôm nay
0.31724925 Cao nhất
0.32587216
0.30615002 Hôm nay
0.31724925 Cao nhất
0.32587216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.31591384 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22811638 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21282178
–
0.25418834
CUP
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25667837 CUP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.23098896
–
0.2870902
CUP
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27685455 CUP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.26552285
–
0.29164892
CUP
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29749277 CUP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.2639071
–
0.31480908
CUP
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31591384 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30723055
–
0.32587216
CUP
Năm ổn định
+1.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.