Tỷ giá Lek Albania sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang KMF
Cập nhật
1
ALL
=
5.33471687
KMF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = CF5.33471687 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = L0.18745137 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF5.33471687
Hiện tại
CF5.33471687
Cao nhất
CF5.34359281
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.33471687 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.007415 KMF
-0.14%
7 ngày qua
-0.050658 KMF
-0.94%
30 ngày qua
+0.003223 KMF
+0.06%
1 năm qua
+0.254838 KMF
+5.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
5.01888157 Hôm nay
5.33471687 Cao nhất
5.40404197
5.01888157 Hôm nay
5.33471687 Cao nhất
5.40404197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.22414441 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.13487593 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.88441353
–
4.50530542
KMF
Năm biến động
+5.34%
2023
Tỷ giá trung bình
4.53855213 KMF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
4.15287004
–
4.89502977
KMF
Năm biến động
+10.55%
2024
Tỷ giá trung bình
4.8928022 KMF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
4.70924503
–
5.07106292
KMF
ALL tăng giá
+6.02%
2025
Tỷ giá trung bình
5.03446258 KMF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
4.88086334
–
5.15133997
KMF
Năm ổn định
+1.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.22414441 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.06961602
–
5.40404197
KMF
ALL tăng giá
+4.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.