Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang TND
Cập nhật
1
ALL
=
0.03658013
TND
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = د.ت0.03658013 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = L27.33724386 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ت0.03654754
Hiện tại
د.ت0.03658013
Cao nhất
د.ت0.03658013
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang TND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03658013 TND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000135 TND
-0.37%
7 ngày qua
-0.000385 TND
-1.04%
30 ngày qua
-0.000212 TND
-0.58%
1 năm qua
+0.001379 TND
+3.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.03459443 Hôm nay
0.03658013 Cao nhất
0.03696552
0.03459443 Hôm nay
0.03658013 Cao nhất
0.03696552
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-1.39%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang TND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03584738 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02727568 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02552086
–
0.0297277
TND
Năm biến động
+8.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03093129 TND
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.02802816
–
0.03378841
TND
Năm biến động
+12.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03344734 TND
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.03222623
–
0.03440325
TND
ALL tăng giá
+3.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0345492 TND
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.03319938
–
0.03565603
TND
ALL tăng giá
+5.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03584738 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0347367
–
0.03696552
TND
ALL tăng giá
+3.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.