Tỷ giá Lek Albania sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang XOF
Cập nhật
1
ALL
=
7.12582166
XOF
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = CFA7.12582166 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = L0.14033469 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
CFA7.11723935
Hiện tại
CFA7.12582166
Cao nhất
CFA7.14259448
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang XOF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.12582166 XOF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.02022 XOF
-0.28%
7 ngày qua
-0.051048 XOF
-0.71%
30 ngày qua
+0.022465 XOF
+0.32%
1 năm qua
+0.34865 XOF
+5.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
6.7123428 Hôm nay
7.12582166 Cao nhất
7.22306379
6.7123428 Hôm nay
7.12582166 Cao nhất
7.22306379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang XOF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.95456526 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.51827375 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.18505462
–
5.99201245
XOF
Năm biến động
+5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
6.04039903 XOF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
5.52955748
–
6.56770464
XOF
Năm biến động
+10.74%
2024
Tỷ giá trung bình
6.51727458 XOF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
6.27983254
–
6.7666645
XOF
ALL tăng giá
+5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
6.70061163 XOF
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
6.46157254
–
6.81268075
XOF
Năm ổn định
+1.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.95456526 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.7123428
–
7.22306379
XOF
ALL tăng giá
+5.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.