Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang ARS
Cập nhật
1
AMD
=
4.19612044
ARS
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = $4.19612044 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ֏0.23831537 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$4.1927492
Hiện tại
$4.19612044
Cao nhất
$4.19909053
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.19612044 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001742 ARS
+0.04%
7 ngày qua
+0.025788 ARS
+0.62%
30 ngày qua
+0.105197 ARS
+2.57%
1 năm qua
+0.592141 ARS
+16.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
3.52124595 Hôm nay
4.19612044 Cao nhất
4.2063462
3.52124595 Hôm nay
4.19612044 Cao nhất
4.2063462
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.94346905 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30552522 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20971282
–
0.4498903
ARS
Năm biến động
+110.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.75170899 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.44889217
–
2.00132956
ARS
Năm biến động
+345.84%
2024
Tỷ giá trung bình
2.33235813 ARS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.997789
–
2.60062353
ARS
Năm biến động
+30.13%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21747815 ARS
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
2.57842648
–
3.88854014
ARS
Năm biến động
+46.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.94346905 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.62079472
–
4.2063462
ARS
Năm biến động
+10.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.