Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang BND
Cập nhật
1
AMD
=
0.0035189
BND
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = $0.0035189 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ֏284.18006652 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00351518
Hiện tại
$0.0035189
Cao nhất
$0.0035189
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0035189 BND
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
+0.000005 BND
+0.15%
30 ngày qua
+0.00003 BND
+0.85%
1 năm qua
+0.000145 BND
+4.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00331541 Hôm nay
0.0035189 Cao nhất
0.00353631
0.00331541 Hôm nay
0.0035189 Cao nhất
0.00353631
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00345866 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00318662 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00261978
–
0.00358804
BND
Năm biến động
+21.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.003422 BND
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00319384
–
0.00355423
BND
AMD giảm giá
-4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00340264 BND
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.00326205
–
0.00351731
BND
AMD tăng giá
+5.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00337655 BND
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00330207
–
0.00345286
BND
Năm ổn định
-1.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00345866 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00331541
–
0.00353631
BND
AMD tăng giá
+4.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.