Tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang BYN
Cập nhật
1
AMD
=
0.00830825
BYN
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Br0.00830825 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ֏120.36235156 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.00830504
Hiện tại
Br0.00830825
Cao nhất
Br0.00833016
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00830825 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00002 BYN
-0.23%
7 ngày qua
-0.000038 BYN
-0.45%
30 ngày qua
+0.000034 BYN
+0.41%
1 năm qua
-0.000545 BYN
-6.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.00740584 Hôm nay
0.00830825 Cao nhất
0.00900494
0.00740584 Hôm nay
0.00830825 Cao nhất
0.00900494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
-14.60%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
-3.38%
Tháng 4
-2.34%
Tháng 5
+6.17%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+5.81%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00846918 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00656091 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0052999
–
0.00840568
BYN
Năm biến động
+20.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00689141 BYN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00602016
–
0.00831554
BYN
Năm biến động
+27.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00833387 BYN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00782906
–
0.00850786
BYN
Năm ổn định
+1.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00846918 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00754631
–
0.00900494
BYN
Năm biến động
-6.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00790466 BYN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00740584
–
0.00848848
BYN
Năm biến động
+7.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.