Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang EGP
Cập nhật
1
AMD
=
0.1433672
EGP
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = £0.1433672 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ֏6.97509608 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.14316579
Hiện tại
£0.1433672
Cao nhất
£0.14347746
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang EGP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1433672 EGP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000126 EGP
+0.09%
7 ngày qua
+0.001163 EGP
+0.82%
30 ngày qua
+0.007475 EGP
+5.50%
1 năm qua
+0.018386 EGP
+14.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.12283173 Hôm nay
0.1433672 Cao nhất
0.14521359
0.12283173 Hôm nay
0.1433672 Cao nhất
0.14521359
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.70%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+3.15%
Tháng 2
+14.02%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
-5.35%
Tháng 6
+5.17%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang EGP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13745227 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04479446 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03030326
–
0.06298141
EGP
Năm biến động
+91.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07813507 EGP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.06279435
–
0.08069759
EGP
Năm biến động
+21.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11575492 EGP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.07601538
–
0.12953862
EGP
Năm biến động
+67.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1272183 EGP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.12288118
–
0.13221132
EGP
Năm ổn định
-2.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13745227 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12283173
–
0.14521359
EGP
Năm biến động
+14.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.