Tỷ giá Dram Armenia sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang GEL
Cập nhật
1
AMD
=
0.00714108
GEL
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₾0.00714108 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ֏140.0348474 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₾0.00713459
Hiện tại
₾0.00714108
Cao nhất
₾0.00714522
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00714108 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00002 GEL
-0.28%
7 ngày qua
-0.000006 GEL
-0.08%
30 ngày qua
+0.000047 GEL
+0.66%
1 năm qua
+0.000062 GEL
+0.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.00700984 Hôm nay
0.00714108 Cao nhất
0.00728454
0.00700984 Hôm nay
0.00714108 Cao nhất
0.00728454
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GEL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00716641 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00670271 GEL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00607979
–
0.00729324
GEL
Năm biến động
+6.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00668576 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00625093
–
0.00702513
GEL
Năm biến động
-3.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00692343 GEL
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.00649065
–
0.00741422
GEL
Năm biến động
+7.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00707565 GEL
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00692688
–
0.00720357
GEL
Năm ổn định
-0.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00716641 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00703521
–
0.00728454
GEL
Năm ổn định
+1.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.