Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang GYD
Cập nhật
1
AMD
=
0.5762457
GYD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = $0.5762457 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = ֏1.73537085 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.5756412
Hiện tại
$0.5762457
Cao nhất
$0.5762457
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5762457 GYD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000605 GYD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000033 GYD
+0.01%
30 ngày qua
+0.002247 GYD
+0.39%
1 năm qua
+0.029364 GYD
+5.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.54454677 Hôm nay
0.5762457 Cao nhất
0.576936
0.54454677 Hôm nay
0.5762457 Cao nhất
0.576936
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.56579963 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48313937 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40300694
–
0.5323467
GYD
Năm biến động
+22.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53563426 GYD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.48752774
–
0.55113893
GYD
Năm biến động
-2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53283101 GYD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.51471305
–
0.54395153
GYD
Năm ổn định
+1.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54062934 GYD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.52134018
–
0.5549794
GYD
AMD tăng giá
+4.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56579963 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.54770415
–
0.576936
GYD
AMD tăng giá
+5.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.