Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang IQD
Cập nhật
1
AMD
=
3.60578438
IQD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ع.د3.60578438 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ֏0.27733217 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ع.د3.60376485
Hiện tại
ع.د3.60578438
Cao nhất
ع.د3.6078736
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.60578438 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002036 IQD
+0.06%
7 ngày qua
-0.003299 IQD
-0.09%
30 ngày qua
+0.011578 IQD
+0.32%
1 năm qua
+0.182495 IQD
+5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
3.40999584 Hôm nay
3.60578438 Cao nhất
3.61012547
3.40999584 Hôm nay
3.60578438 Cao nhất
3.61012547
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.54328453 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.37063636 IQD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
2.81304688
–
3.71626859
IQD
Năm biến động
+22.01%
2023
Tỷ giá trung bình
3.46352983 IQD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
3.05272897
–
3.80746291
IQD
Năm biến động
-12.73%
2024
Tỷ giá trung bình
3.33551927 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.22314893
–
3.3985989
IQD
Năm ổn định
+2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
3.38455551 IQD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
3.26343604
–
3.47608926
IQD
AMD tăng giá
+3.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.54328453 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.43296702
–
3.61012547
IQD
AMD tăng giá
+4.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.