Tỷ giá Dram Armenia sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang IRR
Cập nhật
1
AMD
=
3,782.71
IRR
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ﷼3,782.71 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = ֏0.00026436 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼3,779.27
Hiện tại
﷼3,782.71
Cao nhất
﷼3,784.9
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang IRR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,782.71 IRR
2026-09-30
24 giờ qua
+1.361851 IRR
+0.04%
7 ngày qua
-3.757782 IRR
-0.10%
30 ngày qua
+32.088866 IRR
+0.86%
1 năm qua
+3,672.81 IRR
+3,341.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
109.23664575 Hôm nay
3,782.71 Cao nhất
3,792.07
109.23664575 Hôm nay
3,782.71 Cao nhất
3,792.07
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+3,016.66%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
+3.42%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang IRR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,033.87 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.59665351 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
81.59460704
–
108.33905258
IRR
Năm biến động
+20.74%
2023
Tỷ giá trung bình
107.61367242 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
98.72967414
–
110.39164096
IRR
AMD giảm giá
-2.23%
2024
Tỷ giá trung bình
107.19633365 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
102.62570915
–
109.54019667
IRR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
108.82907466 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
104.02116552
–
111.74565573
IRR
AMD tăng giá
+3.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3,033.87 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
110.13432934
–
3,792.07
IRR
Năm biến động
+3,332.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.