Tỷ giá Dram Armenia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang ISK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Króna Iceland 0.33198453 ISK
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.33135291 Hiện tại kr0.33198453 Cao nhất kr0.33289278
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33198453 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00023 ISK
+0.07%
7 ngày qua
-0.001096 ISK
-0.33%
30 ngày qua
+0.000739 ISK
+0.22%
1 năm qua
+0.014903 ISK
+4.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.31562871
Hôm nay
0.33198453
Cao nhất
0.34566946
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.24%
Tháng 10
+2.99%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.35135877 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31352707 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25528075 – 0.37469469 ISK
Năm biến động +33.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35131918 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32098244 – 0.37178368 ISK
Năm biến động -6.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35135877 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33484956 – 0.36215606 ISK
AMD tăng giá +4.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33119653 ISK
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.31391649 – 0.35744525 ISK
Năm biến động -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33258007 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.31862774 – 0.34566946 ISK
Năm ổn định +1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.