Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang KES
Cập nhật
1
AMD
=
0.35709566
KES
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = KSh0.35709566 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = ֏2.80037011 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KSh0.3563171
Hiện tại
KSh0.35709566
Cao nhất
KSh0.35712319
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang KES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35709566 KES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000308 KES
+0.09%
7 ngày qua
+0.000578 KES
+0.16%
30 ngày qua
+0.001938 KES
+0.55%
1 năm qua
+0.019177 KES
+5.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.33613338 Hôm nay
0.35709566 Cao nhất
0.35723298
0.33613338 Hôm nay
0.35709566 Cao nhất
0.35723298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang KES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.35621915 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27295586 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22010881
–
0.3138663
KES
Năm biến động
+33.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35621915 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31195764
–
0.38817001
KES
Năm biến động
+23.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34278599 KES
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.32148357
–
0.40300985
KES
Năm biến động
-15.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33408815 KES
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.32136126
–
0.34362867
KES
AMD tăng giá
+3.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34988328 KES
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.33765547
–
0.35723298
KES
AMD tăng giá
+5.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.