Tỷ giá Dram Armenia sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang MMK
Cập nhật
1
AMD
=
5.7787708
MMK
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = K5.7787708 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ֏0.17304718 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
K5.77351921
Hiện tại
K5.7787708
Cao nhất
K5.78211906
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.7787708 MMK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00208 MMK
+0.04%
7 ngày qua
-0.004689 MMK
-0.08%
30 ngày qua
+0.050145 MMK
+0.88%
1 năm qua
+0.294791 MMK
+5.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
5.44898092 Hôm nay
5.7787708 Cao nhất
5.79183731
5.44898092 Hôm nay
5.7787708 Cao nhất
5.79183731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MMK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.67996586 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.47672307 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.4267167
–
5.34279407
MMK
Năm biến động
+44.04%
2023
Tỷ giá trung bình
5.35025237 MMK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
4.89364993
–
5.47232878
MMK
AMD giảm giá
-2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
5.40341528 MMK
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
5.1664662
–
8.37431212
MMK
Năm biến động
+1.89%
2025
Tỷ giá trung bình
5.42312791 MMK
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
5.1653587
–
5.56970333
MMK
AMD tăng giá
+3.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.67996586 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.49520216
–
5.79183731
MMK
AMD tăng giá
+5.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.