Tỷ giá Dram Armenia sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang MYR

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Ringgit Malaysia 0.01122594 MYR
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất RM0.01121492 Hiện tại RM0.01122594 Cao nhất RM0.01124236
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MYR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01122594 MYR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000005 MYR
+0.05%
7 ngày qua
+0.000012 MYR
+0.11%
30 ngày qua
+0.00025 MYR
+2.27%
1 năm qua
+0.000242 MYR
+2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01031577
Hôm nay
0.01122594
Cao nhất
0.01128658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
-1.92%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+3.70%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+3.24%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MYR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01164766 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01018559 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00807271 – 0.01214625 MYR
Năm biến động +28.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01162276 MYR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.0106532 – 0.01225219 MYR
Năm biến động +1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01164766 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01065011 – 0.01229991 MYR
Năm biến động -0.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01106309 MYR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.0106095 – 0.01149619 MYR
AMD giảm giá -5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0108883 MYR
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.01031577 – 0.01128658 MYR
AMD tăng giá +5.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.