Tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang MZN
Cập nhật
1
AMD
=
0.17594579
MZN
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = MT0.17594579 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = ֏5.6835687 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MT0.17563811
Hiện tại
MT0.17594579
Cao nhất
MT0.17594579
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17594579 MZN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000358 MZN
+0.20%
7 ngày qua
-0.000041 MZN
-0.02%
30 ngày qua
+0.001563 MZN
+0.90%
1 năm qua
+0.00901 MZN
+5.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.16592545 Hôm nay
0.17594579 Cao nhất
0.17630688
0.16592545 Hôm nay
0.17594579 Cao nhất
0.17630688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MZN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17280516 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14747359 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12305219
–
0.16340395
MZN
Năm biến động
+21.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16279921 MZN
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.1493213
–
0.16695917
MZN
AMD giảm giá
-2.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16270116 MZN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.15204726
–
0.1661119
MZN
Năm ổn định
+2.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16515386 MZN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.15734892
–
0.16971807
MZN
AMD tăng giá
+4.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17280516 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16685274
–
0.17630688
MZN
AMD tăng giá
+5.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.