Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang SCR

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Rupee Seychelles 0.03855831 SCR
+1.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.03802999 Hiện tại ₨0.03855831 Cao nhất ₨0.03855831
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03855831 SCR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000575 SCR
+1.51%
7 ngày qua
+0.00016 SCR
+0.42%
30 ngày qua
+0.000686 SCR
+1.81%
1 năm qua
+0.00138 SCR
+3.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03486861
Hôm nay
0.03855831
Cao nhất
0.04049722
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.12%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
-4.34%
Tháng 12
+5.73%
Tháng 1
-2.84%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
+3.14%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang SCR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03758872 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03129497 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02685625 – 0.03603285 SCR
Năm biến động +18.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03430791 SCR
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.03067652 – 0.03679729 SCR
Năm biến động -2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03484967 SCR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.03231545 – 0.03900256 SCR
Năm biến động +8.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03697437 SCR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.03510071 – 0.03992491 SCR
Năm biến động -0.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03758872 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03486861 – 0.04049722 SCR
Năm biến động +7.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.