Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang BBD

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Đô la Barbados 1.11731844 BBD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.11731844 Hiện tại $1.11731844 Cao nhất $1.11731844
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11731844 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BBD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.11731844
Hôm nay
1.11731844
Cao nhất
1.11731844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang BBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.11731844 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.109785 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09904361 – 1.12300309 BBD
Năm ổn định +0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11019745 BBD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.09950764 – 1.12548924 BBD
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 1.10989197 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09965333 – 1.11980954 BBD
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.11546822 BBD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.0925135 – 1.12161315 BBD
Năm ổn định +0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.11731844 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.11731844 – 1.11731844 BBD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.