Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang BWP

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Pula Botswana 7.63512291 BWP
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất P7.62977318 Hiện tại P7.63512291 Cao nhất P7.64323743
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.63512291 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00923 BWP
-0.12%
7 ngày qua
+0.061283 BWP
+0.81%
30 ngày qua
+0.103027 BWP
+1.37%
1 năm qua
-0.279506 BWP
-3.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.28430838
Hôm nay
7.63512291
Cao nhất
8.00692235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.93%
Tháng 10
+6.54%
Tháng 11
-1.71%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.59014029 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.86491874 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.33758601 – 7.51837142 BWP
Năm biến động +8.81%
2023
Tỷ giá trung bình 7.41355966 BWP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
7.0324336 – 7.70651093 BWP
ANG tăng giá +5.10%
2024
Tỷ giá trung bình 7.52405026 BWP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
7.22516816 – 7.88188089 BWP
ANG tăng giá +4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 7.59014029 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.34047207 – 8.04085642 BWP
ANG giảm giá -5.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.54923485 BWP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
7.28430838 – 7.99271508 BWP
ANG tăng giá +3.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.