Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang DJF

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Franc Djibouti 99.34523575 DJF
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Fdj99.34523575 Hiện tại Fdj99.34523575 Cao nhất Fdj99.54398547
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
99.34523575 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.236695 DJF
-0.24%
7 ngày qua
0.000000 DJF
0.00%
30 ngày qua
-0.68346 DJF
-0.68%
1 năm qua
+0.036645 DJF
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
98.72001676
Hôm nay
99.34523575
Cao nhất
100.27543352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang DJF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 99.40748504 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 98.77696714 DJF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
97.68605326 – 99.5767848 DJF
Năm ổn định -0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 98.71288398 DJF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
97.49947201 – 99.70523293 DJF
Năm ổn định +0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 98.67416912 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
97.96200184 – 99.45670954 DJF
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 99.20035779 DJF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
98.24948156 – 99.78640168 DJF
Năm ổn định +0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 99.40748504 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
98.72001676 – 100.27543352 DJF
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.