Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang ETB

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Birr Ethiopia 91.33451285 ETB
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br91.09632514 Hiện tại Br91.33451285 Cao nhất Br91.33451285
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
91.33451285 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.22466 ETB
+0.25%
7 ngày qua
+0.893622 ETB
+0.99%
30 ngày qua
-0.483411 ETB
-0.53%
1 năm qua
+10.24182 ETB
+12.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
80.77799106
Hôm nay
91.33451285
Cao nhất
91.75395084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.20%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 88.92265877 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.82109511 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.26630722 – 29.76611545 ETB
ANG tăng giá +9.17%
2023
Tỷ giá trung bình 30.38824611 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.66436415 – 31.24780308 ETB
ANG tăng giá +4.94%
2024
Tỷ giá trung bình 45.7228829 ETB
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
31.09968907 – 70.97424436 ETB
Năm biến động +127.13%
2025
Tỷ giá trung bình 77.49709953 ETB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
69.38078516 – 87.15225419 ETB
Năm biến động +22.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.92265877 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
86.08030782 – 91.75395084 ETB
ANG tăng giá +5.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.