Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang NPR

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Rupee Nepal 85.76688324 NPR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨85.75747039 Hiện tại ₨85.76688324 Cao nhất ₨85.80235475
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
85.76688324 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.009413 NPR
+0.01%
7 ngày qua
+0.352744 NPR
+0.41%
30 ngày qua
+0.089568 NPR
+0.10%
1 năm qua
+6.247151 NPR
+7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
78.25253128
Hôm nay
85.76688324
Cao nhất
86.52744022
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 84.18562322 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 69.76305597 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
65.53658415 – 73.71682971 NPR
Năm biến động +11.05%
2023
Tỷ giá trung bình 73.31356197 NPR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
72.04880254 – 74.05193402 NPR
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 74.27584966 NPR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
73.39828411 – 76.00360907 NPR
ANG tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 77.71360182 NPR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
75.64349218 – 81.21702458 NPR
ANG tăng giá +5.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 84.18562322 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
80.35179441 – 86.52744022 NPR
ANG tăng giá +6.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.