Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang RON

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Leu Romania 2.59944134 RON
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei2.59402235 Hiện tại lei2.59944134 Cao nhất lei2.60614525
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.59944134 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004637 RON
+0.18%
7 ngày qua
+0.024525 RON
+0.95%
30 ngày qua
+0.064134 RON
+2.53%
1 năm qua
+0.180056 RON
+7.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.36418994
Hôm nay
2.59944134
Cao nhất
2.60614525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.60183902 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.60183902 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.39346435 – 2.86143581 RON
Năm biến động +6.18%
2023
Tỷ giá trung bình 2.53916868 RON
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2.44048111 – 2.63712489 RON
ANG giảm giá -2.99%
2024
Tỷ giá trung bình 2.55208009 RON
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
2.46615492 – 2.66683496 RON
ANG tăng giá +7.08%
2025
Tỷ giá trung bình 2.49102953 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.38363128 – 2.69516234 RON
Năm biến động -8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.50861185 RON
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
2.36418994 – 2.60614525 RON
ANG tăng giá +7.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.