Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang SDG
Cập nhật
1
ANG
=
335.75418994
SDG
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = ج.س.335.75418994 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ƒ0.00297837 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.335.75418994
Hiện tại
ج.س.335.75418994
Cao nhất
ج.س.336.03351955
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
335.75418994 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.27933 SDG
-0.08%
7 ngày qua
-0.27933 SDG
-0.08%
30 ngày qua
-0.27933 SDG
-0.08%
1 năm qua
-0.27933 SDG
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
335.19553073 Hôm nay
335.75418994 Cao nhất
336.31284916
335.19553073 Hôm nay
335.75418994 Cao nhất
336.31284916
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 335.7619015 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
276.93008779 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
242.54681931
–
324.82864377
SDG
Năm biến động
+30.76%
2023
Tỷ giá trung bình
331.03200849 SDG
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
303.05267289
–
337.07498752
SDG
ANG tăng giá
+4.97%
2024
Tỷ giá trung bình
331.90232345 SDG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
316.46166459
–
336.78271999
SDG
Năm ổn định
+0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
335.13443227 SDG
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
328.30030574
–
336.76434796
SDG
Năm ổn định
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
335.7619015 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
335.19553073
–
336.03351955
SDG
Năm ổn định
-0.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.