Tỷ giá Kwanza Angola sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AOA sang ISK

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Króna Iceland 0.13174008 ISK
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.13142857 Hiện tại kr0.13174008 Cao nhất kr0.13242059
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13174008 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000341 ISK
-0.26%
7 ngày qua
-0.000713 ISK
-0.54%
30 ngày qua
-0.000636 ISK
-0.48%
1 năm qua
-0.000626 ISK
-0.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13110022
Hôm nay
0.13174008
Cao nhất
0.1402904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.27%
Tháng 10
+2.85%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-1.88%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.29611998 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AOA giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29611998 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23182593 – 0.33686087 ISK
Năm biến động +19.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21273551 ISK
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.15797608 – 0.28736208 ISK
Năm biến động -41.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15856434 ISK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.14179151 – 0.16979811 ISK
Năm biến động -6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14024315 ISK
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.13143948 – 0.15608236 ISK
Năm biến động -9.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13438297 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13110022 – 0.13868795 ISK
AOA giảm giá -4.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.