Tỷ giá Kwanza Angola sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AOA sang LBP

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Bảng Li-băng 98.10129095 LBP
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £97.65539804 Hiện tại £98.10129095 Cao nhất £98.14407873
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
98.10129095 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.083359 LBP
-0.08%
7 ngày qua
-0.006567 LBP
-0.01%
30 ngày qua
-0.094631 LBP
-0.10%
1 năm qua
+0.389946 LBP
+0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
94.88144487
Hôm nay
98.10129095
Cao nhất
98.48335955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 97.93437847 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.31691859 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.71767631 – 3.81432162 LBP
Năm biến động +10.00%
2023
Tỷ giá trung bình 20.52540183 LBP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.99137872 – 30.57843023 LBP
Năm biến động +502.79%
2024
Tỷ giá trung bình 90.16687795 LBP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
18.01926604 – 108.20143582 LBP
Năm biến động +440.70%
2025
Tỷ giá trung bình 97.93437847 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
96.67641572 – 99.65894992 LBP
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.8301933 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
94.88144487 – 98.39903455 LBP
Năm ổn định -0.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.