Tỷ giá Kwanza Angola sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AOA sang YER

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Rial Yemen 0.25917311 YER
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.25804259 Hiện tại ﷼0.25917311 Cao nhất ﷼0.25917311
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25917311 YER
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000008 YER
7 ngày qua
+0.000082 YER
+0.03%
30 ngày qua
+0.00124 YER
+0.48%
1 năm qua
-0.001787 YER
-0.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.25793343
Hôm nay
0.25917311
Cao nhất
0.26206779
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.54763003 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54763003 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45139785 – 0.6209776 YER
Năm biến động +9.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38496379 YER
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.30042083 – 0.49759235 YER
Năm biến động -39.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28763205 YER
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.26225776 – 0.30225417 YER
Năm biến động -9.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26546519 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25992366 – 0.27398297 YER
AOA giảm giá -4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25995528 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25793343 – 0.26164 YER
Năm ổn định -0.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.