Tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ARS sang BTN

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Ngultrum Bhutan 0.06297063 BTN
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.0.06291872 Hiện tại Nu.0.06297063 Cao nhất Nu.0.06297063
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06297063 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000006 BTN
+0.01%
7 ngày qua
-0.000185 BTN
-0.29%
30 ngày qua
-0.001004 BTN
-1.57%
1 năm qua
-0.00155 BTN
-2.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05891026
Hôm nay
0.06297063
Cao nhất
0.06928395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
+2.29%
Tháng 2
+6.90%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-4.33%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.61405821 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.61405821 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46619581 – 0.72451596 BTN
Năm biến động -35.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31487941 BTN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.10279104 – 0.46727075 BTN
Năm biến động -78.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09181166 BTN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.08286169 – 0.10365488 BTN
Năm biến động -19.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07105721 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05891026 – 0.08347125 BTN
Năm biến động -25.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06468984 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06086499 – 0.06928395 BTN
Năm biến động +1.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.