Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ARS sang LRD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Liberia 0.11250006 LRD
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.11247913 Hiện tại $0.11250006 Cao nhất $0.11293449
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11250006 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000311 LRD
-0.28%
7 ngày qua
-0.001789 LRD
-1.56%
30 ngày qua
-0.008887 LRD
-7.32%
1 năm qua
-0.018936 LRD
-14.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.11236932
Hôm nay
0.11250006
Cao nhất
0.13606298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-3.68%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
+4.07%
Tháng 1
+3.88%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-4.57%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-5.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.19984923 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.19984923 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87192901 – 1.454887 LRD
Năm biến động -38.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65421108 LRD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.2324501 – 0.8742223 LRD
Năm biến động -73.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21026725 LRD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.17632024 – 0.23646744 LRD
Năm biến động -23.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15833547 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12008918 – 0.18997146 LRD
Năm biến động -31.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12394377 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11236932 – 0.13606298 LRD
Năm biến động -8.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.