Tỷ giá Peso Argentina sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ARS sang MNT

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Tugrik Mông Cổ 2.3602631 MNT
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮2.35988541 Hiện tại ₮2.3602631 Cao nhất ₮2.3602631
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3602631 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00013 MNT
-0.01%
7 ngày qua
-0.016522 MNT
-0.70%
30 ngày qua
-0.0402 MNT
-1.67%
1 năm qua
-0.2473 MNT
-9.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.35040158
Hôm nay
2.3602631
Cao nhất
2.66731748
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+4.50%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 24.31186566 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.31186566 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.23361296 – 27.86826986 MNT
Năm biến động -30.96%
2023
Tỷ giá trung bình 13.22016196 MNT
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
4.25495581 – 19.27796143 MNT
Năm biến động -77.93%
2024
Tỷ giá trung bình 3.76445196 MNT
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
3.29582865 – 4.26212965 MNT
Năm biến động -22.59%
2025
Tỷ giá trung bình 2.83785814 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.41476146 – 3.29828109 MNT
Năm biến động -25.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.45956051 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.35040158 – 2.6352293 MNT
Năm biến động -4.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.