Tỷ giá Peso Argentina sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang MOP
Cập nhật
1
ARS
=
0.00530123
MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = MOP$0.00530123 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $188.63541122 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.00530055
Hiện tại
MOP$0.00530123
Cao nhất
MOP$0.00530185
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00530123 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 MOP
+0.03%
7 ngày qua
-0.000036 MOP
-0.67%
30 ngày qua
-0.000114 MOP
-2.11%
1 năm qua
-0.000512 MOP
-8.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00527822 Hôm nay
0.00530123 Cao nhất
0.0059491
0.00527822 Hôm nay
0.00530123 Cao nhất
0.0059491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-3.93%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06335823 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06335823 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04532042
–
0.07826836
MOP
Năm biến động
-42.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03080193 MOP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00994287
–
0.04542492
MOP
Năm biến động
-78.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0088249 MOP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00774834
–
0.00995832
MOP
Năm biến động
-22.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0065598 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0053732
–
0.00777002
MOP
Năm biến động
-28.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00554298 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00527822
–
0.0059491
MOP
Năm biến động
-4.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.