Tỷ giá Peso Argentina sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang PEN
Cập nhật
1
ARS
=
0.00225635
PEN
+1.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = S/.0.00225635 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $443.19432183 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.00222842
Hiện tại
S/.0.00225635
Cao nhất
S/.0.00225635
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00225635 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000028 PEN
+1.24%
7 ngày qua
+0.000025 PEN
+1.11%
30 ngày qua
+0.000009 PEN
+0.40%
1 năm qua
-0.000263 PEN
-10.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.00221359 Hôm nay
0.00225635 Cao nhất
0.00254949
0.00221359 Hôm nay
0.00225635 Cao nhất
0.00254949
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.49%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+3.60%
Tháng 2
+6.49%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.48%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0300691 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0300691 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02147502
–
0.03887725
PEN
Năm biến động
-44.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01430515 PEN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00456419
–
0.02146969
PEN
Năm biến động
-78.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00412031 PEN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.0036271
–
0.00466209
PEN
Năm biến động
-20.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00292747 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00227223
–
0.0036506
PEN
Năm biến động
-36.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00233629 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00221359
–
0.00253664
PEN
Năm biến động
-2.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.