Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang QAR
Cập nhật
1
ARS
=
0.00239065
QAR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = ﷼0.00239065 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = $418.29683677 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼0.00239005
Hiện tại
﷼0.00239065
Cao nhất
﷼0.0023909
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang QAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00239065 QAR
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.00%
7 ngày qua
-0.000011 QAR
-0.45%
30 ngày qua
-0.000054 QAR
-2.21%
1 năm qua
-0.000249 QAR
-9.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00238134 Hôm nay
0.00239065 Cao nhất
0.00271325
0.00238134 Hôm nay
0.00239065 Cao nhất
0.00271325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.85%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+3.50%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
-3.74%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang QAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02862357 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02862357 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02055342
–
0.03547185
QAR
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01391978 QAR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00449349
–
0.02061458
QAR
Năm biến động
-78.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00399981 QAR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00353515
–
0.00451235
QAR
Năm biến động
-21.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00297664 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00244467
–
0.00353926
QAR
Năm biến động
-29.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00250454 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00238134
–
0.00269151
QAR
Năm biến động
-4.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.