Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang SDG
Cập nhật
1
ARS
=
0.39409381
SDG
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = ج.س.0.39409381 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $2.53746689 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.0.39407923
Hiện tại
ج.س.0.39409381
Cao nhất
ج.س.0.39447571
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39409381 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000395 SDG
-0.10%
7 ngày qua
-0.003138 SDG
-0.79%
30 ngày qua
-0.007095 SDG
-1.77%
1 năm qua
-0.041853 SDG
-9.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.39282205 Hôm nay
0.39409381 Cao nhất
0.44606079
0.39282205 Hôm nay
0.39409381 Cao nhất
0.44606079
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.85362008 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.85362008 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.22915726
–
4.29023032
SDG
Năm biến động
-24.21%
2023
Tỷ giá trung bình
2.27199204 SDG
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.74122564
–
3.23377378
SDG
Năm biến động
-77.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.65657174 SDG
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.58341405
–
0.74247534
SDG
Năm biến động
-21.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49096002 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40348967
–
0.58384817
SDG
Năm biến động
-29.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41317233 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39282205
–
0.44369971
SDG
Năm biến động
-4.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.