Tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang TZS
Cập nhật
1
ARS
=
1.72806345
TZS
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = TSh1.72806345 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = $0.57868246 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
TSh1.7278417
Hiện tại
TSh1.72806345
Cao nhất
TSh1.7393458
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang TZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72806345 TZS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000099 TZS
-0.01%
7 ngày qua
-0.018701 TZS
-1.07%
30 ngày qua
-0.047465 TZS
-2.67%
1 năm qua
-0.051237 TZS
-2.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
1.66165597 Hôm nay
1.72806345 Cao nhất
1.92530718
1.66165597 Hôm nay
1.72806345 Cao nhất
1.92530718
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
+4.31%
Tháng 1
+3.17%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang TZS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 18.26553051 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.26553051 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.16502574
–
22.46153801
TZS
Năm biến động
-41.37%
2023
Tỷ giá trung bình
9.17589321 TZS
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
3.10730277
–
13.20277997
TZS
Năm biến động
-76.46%
2024
Tỷ giá trung bình
2.86846394 TZS
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
2.30242713
–
3.14601973
TZS
Năm biến động
-24.40%
2025
Tỷ giá trung bình
2.0981792 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.66165597
–
2.50290597
TZS
Năm biến động
-27.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.79403109 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.66938618
–
1.92530718
TZS
Năm biến động
+1.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.