Tỷ giá Florin Aruba sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Florin Aruba được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AWG sang AMD
Cập nhật
1
AWG
=
201.62664816
AMD
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AWG = ֏201.62664816 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ƒ0.00495966 AWG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏201.62664816
Hiện tại
֏201.62664816
Cao nhất
֏201.92697793
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AWG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AWG sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
201.62664816 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.814943 AMD
-0.40%
7 ngày qua
+0.046736 AMD
+0.02%
30 ngày qua
-1.980459 AMD
-0.97%
1 năm qua
-10.768573 AMD
-5.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
201.24520028 Hôm nay
201.62664816 Cao nhất
214.34485133
201.24520028 Hôm nay
201.62664816 Cao nhất
214.34485133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AWG sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 242.35117938 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AWG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
242.35117938 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
216.86681831
–
288.13942952
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
217.94119003 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
212.62680778
–
237.41258474
AMD
AWG tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
218.09696665 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
213.54413611
–
227.31838169
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
214.87681115 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
209.07644272
–
225.33555562
AMD
AWG giảm giá
-3.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
205.38591597 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
201.24520028
–
214.34485133
AMD
AWG giảm giá
-4.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.