Tỷ giá Florin Aruba sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Florin Aruba được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AWG sang LBP
Cập nhật
1
AWG
=
49,759.15
LBP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AWG = £49,759.15 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ƒ0.0000201 AWG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£49,715.48
Hiện tại
£49,759.15
Cao nhất
£49,759.15
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá AWG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AWG sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49,759.15 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
+3.118333 LBP
+0.01%
7 ngày qua
+31.202467 LBP
+0.06%
30 ngày qua
-266.212285 LBP
-0.53%
1 năm qua
+49.693669 LBP
+0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
48,216.32 Hôm nay
49,759.15 Cao nhất
50,325.76
48,216.32 Hôm nay
49,759.15 Cao nhất
50,325.76
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AWG sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 49,722.61 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
842.05803951 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
809.73239167
–
867.12414278
LBP
Năm ổn định
+0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
7,624.79 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
836.96847268
–
8,557.46
LBP
Năm biến động
+893.14%
2024
Tỷ giá trung bình
43,844.6 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
8,321.78
–
50,028.06
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
49,722.61 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49,092.76
–
50,460.69
LBP
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49,712.89 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48,216.32
–
50,325.76
LBP
Năm ổn định
+0.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.