Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AZN sang AMD
Cập nhật
1
AZN
=
213.75907588
AMD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AZN = ֏213.75907588 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₼0.00467816 AZN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏213.63529412
Hiện tại
֏213.75907588
Cao nhất
֏213.95351118
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
213.75907588 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.076985 AMD
-0.04%
7 ngày qua
+0.173302 AMD
+0.08%
30 ngày qua
-1.82492 AMD
-0.85%
1 năm qua
-11.442328 AMD
-5.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
213.23112765 Hôm nay
213.75907588 Cao nhất
226.57231765
213.23112765 Hôm nay
213.75907588 Cao nhất
226.57231765
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 256.61087705 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AZN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
256.61087705 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
229.94261176
–
305.13118118
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
230.84162303 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
225.13426706
–
251.72716706
AMD
AZN tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
231.03200667 AMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
226.10555588
–
241.02434294
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
227.69087343 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
221.68252235
–
238.92196412
AMD
AZN giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
217.51800913 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
213.23112765
–
224.78432235
AMD
AZN giảm giá
-4.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.